TỦ AN TOÀN SINH HỌC HR40-IIA2 – DÒNG CLASSIC (CLASS II, TYPE A2)
- Ứng dụng
HR40-IIA2 là tủ an toàn sinh học Class II Type A2, thiết kế để cung cấp bảo vệ đồng thời cho người vận hành, mẫu thử và môi trường. Thiết bị phù hợp sử dụng trong:
- Phòng thí nghiệm vi sinh
- Sinh học tế bào
- Y sinh học
- An toàn sinh học
- Các phòng thí nghiệm nghiên cứu và kiểm nghiệm liên quan
- Thiết kế & kết cấu
- Thân tủ có độ nghiêng 10°, tối ưu tư thế thao tác và tầm nhìn
- Cửa kính trước dạng kéo trượt xuống, liên động an toàn
- Bàn thao tác dạng khay lõm, hạn chế tràn dung dịch ra ngoài
- Bàn và thành trong bằng inox 304 liền khối, không vít, chống ăn mòn và dễ vệ sinh
- Bo góc cong 12 mm ở các góc trong, loại bỏ hoàn toàn góc chết vệ sinh
- Khay hứng dung dịch dung tích > 4 L, có van xả phục vụ bảo trì
- Hệ thống luồng khí & lọc
- Nguyên lý luồng khí:
- 70% khí tuần hoàn thổi xuống (Downflow)
- 30% khí thải ra ngoài (Exhaust)
- Bộ lọc chính:
- ULPA U15 – hiệu suất 99,9995% tại 0,12 µm
- Bộ lọc xả:
- HEPA H14 – hiệu suất 99,995% tại 0,3 µm
- Đáp ứng tiêu chuẩn sạch FED STD 209E Class 1 / ISO 14644-1 Class 3
- Quạt ly tâm hướng trước, không cần bảo trì, tiêu thụ năng lượng thấp, độ ổn định cao
- Hệ thống điều khiển & an toàn
- Màn hình LCD kỹ thuật số hiển thị:
- Thông số vận hành
- Thời gian chạy quạt tích lũy
- Thời gian sử dụng đèn UV
- Cảnh báo âm thanh và hình ảnh khi:
- Lưu lượng khí bất thường
- Cửa mở quá giới hạn
- Tắc nghẽn hoặc hư hỏng bộ lọc
- Hết tuổi thọ bộ lọc hoặc đèn UV
- Hệ thống liên động an toàn giữa:
- Đèn UV
- Quạt
- Cửa kính
- Đèn chiếu sáng trong buồng
→ Ngăn ngừa rò rỉ tia UV và vi sinh vật.
- Thông số kỹ thuật chính – HR40-IIA2
- Nguồn điện: 220–240 V / 50–60 Hz (tùy chọn 115 V / 60 Hz)
- Công suất: ~1300 VA
- Tốc độ gió thổi xuống: 0,28 – 0,30 m/s
- Tốc độ gió hút vào: 0,53 – 0,55 m/s
- Độ chiếu sáng: ≥ 1200 Lux
- Độ ồn: ~ 64 dB(A)
- Ổ cắm: 1 ổ chống nước (tiêu chuẩn)
- Cổng van: 2 cổng (khí gas & chân không – tiêu chuẩn)
- Kích thước & khối lượng
- Kích thước ngoài (R×S×C): 1360 × 790 × 2200 mm
- Kích thước trong: 1167 × 610 × 680 mm
- Khối lượng tịnh / cả bì: ~ 258 kg (tối đa 305 kg khi đóng gói)
- Tùy chọn & phụ kiện
- Bàn thao tác và thành inox 316
- Van khí: gas, khí nén, chân không, nước
- Bộ khử trùng VHP
- Bộ lọc than hoạt tính
- Bộ kết nối ống xả
- Bệ đỡ điều chỉnh độ cao
- Đèn khử trùng hồng ngoại
- Chuẩn ổ cắm & phích cắm EU / UK / USA
SO SÁNH KỸ THUẬT TỦ AN TOÀN SINH HỌC HR30-IIA2 & HR40-IIA2
| Tiêu chí | HR30-IIA2 | HR40-IIA2 | Nhận xét kỹ thuật |
| Phân loại | Class II – Type A2 | Class II – Type A2 | Cùng cấp bảo vệ |
| Nguyên lý luồng khí | 70% downflow / 30% exhaust | 70% downflow / 30% exhaust | Giống nhau |
| Bộ lọc chính | ULPA U15 – 99,9995% @0,12 µm | ULPA U15 – 99,9995% @0,12 µm | Tương đương |
| Bộ lọc xả | HEPA H14 – 99,995% @0,3 µm | HEPA H14 – 99,995% @0,3 µm | Tương đương |
| Tiêu chuẩn sạch | ISO 14644-1 Class 3 | ISO 14644-1 Class 3 | Tương đương |
| Tốc độ gió thổi xuống | ~0,30 m/s | 0,28 – 0,30 m/s | HR40 linh hoạt hơn |
| Tốc độ gió hút vào | ~0,53 m/s | 0,53 – 0,55 m/s | HR40 cao hơn nhẹ |
| Độ chiếu sáng | ≥1100 Lux | ≥1200 Lux | HR40 sáng hơn |
| Độ ồn | ~61 dB(A) | ~64 dB(A) | HR40 ồn hơn do buồng lớn |
| Chiều rộng buồng thao tác | 900 mm | 1167 mm | HR40 rộng hơn ~30% |
| Kích thước trong (R×S×C) | 900 × 610 × 680 mm | 1167 × 610 × 680 mm | HR40 thao tác nhiều mẫu |
| Kích thước ngoài (R×S×C) | 1100 × 790 × 2200 mm | 1360 × 790 × 2200 mm | HR40 cần không gian lớn hơn |
| Công suất | ~1300 VA | ~1300 VA | Tương đương |
| Ổ cắm | 1 ổ chống nước | 1 ổ chống nước | Giống nhau |
| Cổng van | 2 cổng (gas + vacuum) | 2 cổng (gas + vacuum) | Giống nhau |
| Khối lượng | ~190 kg | ~190 kg | Gần tương đương |
| Chứng nhận | CE, TÜV | CE, TÜV | Giống nhau |
ĐÁNH GIÁ & KHUYẾN NGHỊ LỰA CHỌN
🔹 HR30-IIA2 – Phù hợp khi
- Phòng thí nghiệm diện tích vừa & nhỏ
- Thao tác mẫu đơn lẻ, quy mô trung bình
- Ưu tiên độ ồn thấp, tiết kiệm không gian
- Phòng xét nghiệm, vi sinh lâm sàng, QC
🔹 HR40-IIA2 – Phù hợp khi
- Cần không gian thao tác rộng
- Làm việc với nhiều mẫu đồng thời
- Phòng nghiên cứu, R&D, vaccine, sinh học tế bào
- Yêu cầu độ chiếu sáng cao, linh hoạt thao tác
👉 Hai model tương đương về cấp an toàn và công nghệ lọc.
👉 Khác biệt cốt lõi nằm ở kích thước buồng thao tác và hiệu suất sử dụng không gian.
👉 HR30-IIA2 tối ưu cho hiệu quả – gọn gàng, HR40-IIA2 tối ưu cho năng suất – đa mẫu.














Reviews
There are no reviews yet.