HR1500-IIA2 – Tủ an toàn sinh học cấp II, loại A2
(Intelligent Series Biological Safety Cabinet – Class II A2)
- Phạm vi ứng dụng
HR1500-IIA2 là thiết bị lọc không khí cục bộ chuyên nghiệp, được sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học tế bào, vi sinh, y sinh, an toàn sinh học và các lĩnh vực liên quan. Thiết bị cung cấp mức bảo vệ và cách ly cơ bản nhưng toàn diện cho an toàn sinh học, đảm bảo đồng thời an toàn cho người vận hành, mẫu thử và môi trường xung quanh.
HR900 1200 1500-IIA2 2024.06.12
- Đặc điểm sản phẩm (Product Features)
2.1 Thiết kế & cấu trúc
- Cửa kính trước dạng trượt hạ xuống (Drop-down front window):
Cho phép hạ kính hoàn toàn để vệ sinh mép trên của kính một cách thuận tiện, không để lại điểm mù. - Cửa hút gió dạng chữ V (V-shaped air inlet):
Giảm nguy cơ tay người vận hành hoặc mẫu thử che chắn luồng khí, đảm bảo dòng khí ổn định. - Tay cầm nâng mặt bàn làm việc:
Hỗ trợ nâng bề mặt thao tác và vệ sinh chất lỏng tích tụ trong khay chứa. - Khung đỡ có bánh xe đa hướng kèm chân tăng chỉnh ren:
Thuận tiện di chuyển và cố định tủ, đồng thời hạn chế tích tụ vi sinh.
2.2 Công nghệ chiếu xạ UV (được cấp bằng sáng chế)
- Đèn UV điều khiển một chạm:
Có thể cài đặt tự động bật/tắt, ghi nhớ thói quen sử dụng của người vận hành, giúp giảm thời gian chờ. - Nhắc tuổi thọ đèn UV:
Vi xử lý theo dõi thời gian sử dụng và cảnh báo khi tuổi thọ còn dưới 10%. - Liên động đèn UV:
Đèn UV được liên động với quạt, cửa kính và đèn chiếu sáng nhằm ngăn rò rỉ tia UV và vi sinh vật.
2.3 Ổ cắm & tiện ích thông minh
- Ổ cắm chống nước có hẹn giờ (Waterproof receptacle timing) – công nghệ được cấp bằng sáng chế:
Cho phép cấp điện theo thời gian cài đặt trước, đáp ứng yêu cầu thí nghiệm theo chu trình. - Cổng tiện ích hai bên (tùy chọn):
Khí gas, chân không, khí nén, nước.
- Hệ thống lọc & luồng khí
3.1 Bộ lọc
- Bộ lọc chính ULPA U15:
- Hiệu suất lọc điển hình 99,9995% tại 0,12 µm
- Vật liệu chống ẩm, chống cháy
- Đáp ứng FED STD 209E Grade 1 / ISO 14644-1 Grade 3
- Bộ lọc khí thải HEPA H14:
- Hiệu suất 99,995% tại 0,3 µm
- Bộ lọc được quét kiểm tra từng điểm, đảm bảo độ tin cậy và an toàn vận hành.
3.2 Nguyên lý luồng khí
- 70% khí thổi xuống (Downflow)
- 30% khí thải ra ngoài (Exhaust)
- Luồng khí thẳng đứng giúp bảo vệ mẫu khỏi nhiễm chéo và duy trì vùng thao tác sạch.
- Hệ thống quạt & điều khiển
- Quạt ly tâm hướng trục không cần bảo trì
- Hút gió từ hai phía động cơ → giảm ồn
- Tự làm mát, tiêu thụ năng lượng thấp
- Điều khiển điện áp chính xác để duy trì vận tốc khí ổn định
- Tối ưu cân bằng giữa lưu lượng gió và mức tiêu thụ điện
- Hệ thống an toàn & cảnh báo
- Cảnh báo âm thanh & hình ảnh khi:
- Nhiễu loạn luồng khí > 20%
- Cửa kính mở quá cao hoặc quá thấp
- Nhiệt độ vùng làm việc vượt giới hạn
- Cảnh báo tuổi thọ bộ lọc (Filter EOL)
Khi tuổi thọ còn dưới 10% - Cảnh báo lỗi linh kiện:
- Cảm biến vận tốc khí
- Cảm biến áp suất
- Cảm biến nhiệt độ
- Bo mạch điều khiển
- Van luồng khí
→ Hiển thị vị trí lỗi bằng chữ hoặc giọng nói
- Hiển thị & giao diện điều khiển
- Màn hình LCD hiển thị theo thời gian thực:
- Vận tốc khí thổi xuống
- Vận tốc khí hút vào
- Lưu lượng khí thải
- Nhiệt độ vùng làm việc
- Tuổi thọ bộ lọc
- Tuổi thọ đèn UV
- Áp suất dương & âm
- Thông số kỹ thuật chính (HR1500-IIA2)
- Nguồn điện: 220–240 V / 50 Hz
- Công suất: ~ 1900 VA
- Vận tốc khí thổi xuống: ~ 0,31 m/s
- Vận tốc khí hút vào: 0,55 m/s
- Độ ồn: ~ 62 dB(A)
- Độ rọi chiếu sáng: ≥ 900 Lux
- Chiều rộng vùng làm việc: ~ 1520 mm
- Chiều cao cửa kính làm việc: 350 / 393 mm
- Chân đỡ: điều chỉnh cao 680–900 mm
- Ổ cắm điện: 2 ổ
- Cổng tiện ích: tiêu chuẩn 2 cổng (khí gas & chân không)
- Chứng nhận: CE – UKCA – TÜV
HR900 1200 1500-IIA2 2024.06.12
- Kết luận kỹ thuật
HR1500-IIA2 là tủ an toàn sinh học Class II A2 kích thước lớn, được thiết kế cho phòng thí nghiệm công suất cao, nơi yêu cầu không gian thao tác rộng, vận hành ổn định liên tục và mức an toàn sinh học cao. Thiết bị phù hợp cho viện nghiên cứu, phòng R&D, phòng xét nghiệm trung tâm và cơ sở y sinh quy mô lớn.















Reviews
There are no reviews yet.