Tổng quan sản phẩm
Nồi Hấp Thẳng Đứng Haier Biomedical HRLM-80 là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu kiểm soát môi trường ổn định trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm và khu vực nghiên cứu ứng dụng.
HRLM-80 phù hợp cho đơn vị cần vận hành ổn định, theo dõi điều kiện thử nghiệm rõ ràng và trình bày dữ liệu dễ hiểu cho người dùng Việt Nam. Một số thông tin nổi bật của model này gồm thể tích 80, dải nhiệt độ 105 – 136, công suất 4200.
Ứng dụng phù hợp
Phòng thí nghiệm
Phòng mổ
Trung tâm kiểm soát dịch bệnh
Khu vực nghiên cứu y sinh / y tế
Tiệt trùng dụng cụ và thủy tinh
Chuẩn bị môi trường (media preparation)
Ưu điểm nổi bật
- Nạp từ trên (top-loading)
- Khởi động một chạm cho chương trình đã Lưu
- Điều khiển chương trình tự động (one-click automatic program control)
- Hai phương phápả áp (× ả nhanh vàả chậm an toàn cho dung dịch)
- Nhiều chế độ thoát khí (× ả định kỳ, × ả động, × ả toàn quá trình)
- Chức năng sấy tự động (sấy phụ trợ)
- Điều khiển tiền sấy và hẹn giờ khởi động
- Cơ chế an toàn đầy đủ: × ả áp khi quá áp, bảo vệ quá dòng/quá áp, phát hiện ngắt cảm biến, bảo vệ quá nhiệt, chống sấy khô, khóa an toàn cửa
Cấu trúc và thiết kế
- Buồng và giỏ/khay bằng thép không gỉ SUS304
- Nạp từ trên (top-loading)
Thông số đáng chú ý của model HRLM-80
- Phạm vi nhiệt độ cài đặt: 40 – 100
Đặc tính kỹ thuật chung
- Tiệt trùng bằng hơi nước bão hòa ở nhiệt độ cao (saturated steam)
- Hoạt động tự động: Làm nóng, × ả, tiệt trùng, × ả áp, thoát nước và sấy theo chương trình
- Hỗ trợ cài đặt nhiều chương trình và Lưu chương trình
- Chức năng tiền sấy (warm-up control) và hẹn giờ khởi động
Ghi chú thêm
Không mở cửa khi nồi còn áp suất; cửa chỉ mở khi áp suất bằng không và an toàn.
Hỗ trợ hẹn giờ khởi động và chức năng tiền sấy (warm-up control).
Nguồn cấp yêu cầu: 220-240 V~, 50/60 Hz; kiểm tra kết nối đất trước khi Lắp đặt.
Bảo trì định kỳ buồng và vanả để đảm bảo hiệu năng và an toàn.
Thông số kỹ thuật theo model
| Dung Tích (l) | 80 |
|---|---|
| Trọng Lượng (kg) | 105 |
| Công suất điện (W) | 4200 |
| Nguồn (v) | 220-240 V~ |
| Tần Số (hz) | 50/60 |
| Kích thước ngoài (R × S × C mm) | 546 × 750 × 1085 |
| Kích thước trong (R × S × C mm) | Ø386 × 695 |
| Áp Suất Làm Việc (mpa) | 0.28 |
| Áp Suất Hiển Thị (mpa) | 0.22 |
| Phạm Vi Áp Suất (mpa) | -0.1 – 0.3 |
| Nhiệt Độ Tiệt Trùng (°c) | 105 – 136 |
| Phạm vi nhiệt độ cài đặt | 40 – 100 |
| Độ Chính Xác Nhiệt Độ (°c) | ±0.1 |
| Số Lần Xả (lần) | 0 – 99 |
| Thời Gian Cài Đặt (phút) | 1 – 999 |
| Vật Liệu Buồng | SUS304 (thép không gỉ) |
| Tùy Chọn | MáCó in (printer), giỏ/khay tiệt trùng bằng thép không gỉ |














Reviews
There are no reviews yet.