Tổng quan sản phẩm
Hệ Thống Tiêu Hóa Bằng Vi Sóng Haier Biomedical HMWD-800 là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu kiểm soát môi trường ổn định trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm và khu vực nghiên cứu ứng dụng.
HMWD-800 phù hợp cho đơn vị cần vận hành ổn định, theo dõi điều kiện thử nghiệm rõ ràng và trình bày dữ liệu dễ hiểu cho người dùng Việt Nam. Một số thông tin nổi bật của model này gồm thể tích 50 mL, dải nhiệt độ 50-400 °C, công suất 0-3000 W (điều chỉnh).
Ứng dụng phù hợp
Tiêu hóa mẫu bằng vi sóng theo nhiều phương pháp quốc tế (cài sẵn, có thể chỉnh sửa)
Phân tích mẫu theo Lô (batch eperiment) cho phòng thí nghiệm phân tích hóa – môi trường – thực phẩm
Ưu điểm nổi bật
- Không cần vật tư tiêu hao như bursting disk hoặc sealing cup (giảm chi phí bảo trì)
- Màn hình cảm ứng màu 7 inch, giao diện thân thiện
- Giám sát nhiệt độ (cảm biến IR không tiếpúc) và áp suất (cảm biến không tiếpúc) theo từng bình, hiển thị thời gian thực và đường cong T&P
- Buồng vi sóng bằng thép không gỉ 316L, phủ Lớp chống ăn mòn và chịu nhiệt
- Thiết kế bảo vệ điện từ, tương thích tiêu chuẩn chống rò rỉ vi sóng
- Thiết kế Làm mát bằng quạt/turbulent air công suất cao cho Làm mát nhanh
- Quay mẫu 360° (quay liên tục; một số model quay một chiều 360°)
- Lưu trữ phương pháp Lớn: hỗ trợ chỉnh sửa và Lưu phương pháp ứng dụng (một số model Lưu tới 255 chương trình, mỗi chương trình tối đa 10 bước)
Cấu trúc và thiết kế
- Tùy chọn số Lượng bình: 6 / 8 / 10 / 12 / 18 / Lên đến 40 (tùy model)
- Thể tích bình mẫu thường gặp: 100 mL (một số model: 50 mL)
- Vật liệu bình mẫu: TFM (nhập khẩu) – ghi rõ trên các model Lớn
- Vật liệu bảo vệ bình: PEEK + sợi thủy tinh (ở các model có khung bảo vệ)
- Buồng vi sóng: thép không gỉ 316L, phủ Lớp chống ăn mòn
- Màn hình điều khiển: 7 inch cảm ứng màu
- Cơ chế quay: quay 360° liên tục (một chiều hoặcoay liên tục tùy model)
Đặc tính kỹ thuật chung
- Giám sát nhiệt độ dung dịch mẫu bằng cảm biến IR không tiếpúc (đo dung dịch, không đo thành bình)
- Giám sát áp suất từng bình bằng cảm biến áp suất không tiếpúc; hiển thị giá trị theo thời gian thực
- Dải điều khiển nhiệt độ: 50-400 °C (áp dụng cho các model có chức năng điều khiển nhiệt rộng)
- Nhiệt độ Làm việc tối đa: 250 °C
- Độ chínhác nhiệt độ: ±0.1 °C
- Dải điều khiển áp suất: 0-15 MPa (ở các model hỗ trợ); áp suất Làm việc tối đa 6 MPa
- Độ chínhác áp suất: ±0.01 MPa (ở các model có thông số này)
- Công suất vi sóng: model nhỏ 0-1000 W; model trung/cao có các Lựa chọn 0-2000 W hoặc 0-3000 W (tùy model)
Ghi chú thêm
Cảm biến IR đo nhiệt độ dung dịch mẫu, không đo nhiệt độ thành bình.
Một số model (HMWD-700/750/800) có thiết kế vanả tự động và tự bịt kín khi quá áp.
Rò rỉ vi sóng theo brochure: < 5 mW/cm²; nguồn chuẩn: AC 220 V ±10%, 10 A, 50/60 Hz.
Phần mềm cài sẵn nhiều phương pháp quốc tế; người dùng có thể chỉnh sửa, Lưu hoặcóa phương pháp. Một số model Lưu tới 255 chương trình, mỗi chương trình tối đa 10 bước.
Thông số kỹ thuật theo model
| Số Bình (vessel Quantity) | Lên đến 40 |
|---|---|
| Thể Tích Bình (vessel Volume) | 50 mL |
| Vật Liệu Bình Mẫu (sample Vessel Material) | TFM (nhập khẩu) |
| Vật Liệu Bảo Vệ Bình | PEEK + sợi thủCó tinh |
| Bình Tiêu Hóa (vessel Design) | Van × ả tự động và tự bịt kín khi quá áp (phù hợp cho thí nghiệm theo Lô) |
| Màn hình hiển thị | 7 inch màu cảm ứng |
| Cảm biến | Cảm biến áp suất không tiếp × úc, giám sát từng bình |
| Dải Điều Khiển Nhiệt Độ | 50–400 °C |
| Nhiệt Độ Tối Đa | 250 °C |
| Độ Chính Xác Nhiệt Độ | ±0.1 °C |
| Dải Điều Khiển Áp Suất | 0–15 MPa |
| Áp Suất Tối Đa | 6 MPa |
| Độ Chính Xác Áp Suất | ±0.01 MPa |
| Công suất điện (W) | 0–3000 W (điều chỉnh) |
| Quay (rotation) | 360° một chiều, quay liên tục |
| Lưu Trữ Chương Trình | Lưu tới 255 chương trình; mỗi chương trình tối đa 10 bước |
| Hệ Thống An Toàn | Cửa khóa kép; khung bảo vệ bình tách rời; tự điều chỉnh khi quá áp/quá nhiệt; giám sát âm thanh bất thường |
| Thoát Khí (air Exhaust) | Quạt hút/ thổi khí công suất cao, chống ăn mòn |
| Buồng (cavity) | 316L thép không gỉ, phủ Lớp chống ăn mòn |
| Rò Rỉ Vi Sóng | < 5 mW/cm² |
| Nguồn Điện | AC 220 V ±10%, 10 A, 50/60 Hz |









Reviews
There are no reviews yet.