Tổng quan sản phẩm
Máy Phân Tích Tổng Cacbon Hữu Cơ – Haier Biomedical Haier Biomedical HTOC-1700 là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu kiểm soát môi trường ổn định trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm và khu vực nghiên cứu ứng dụng.
HTOC-1700 phù hợp cho đơn vị cần vận hành ổn định, theo dõi điều kiện thử nghiệm rõ ràng và trình bày dữ liệu dễ hiểu cho người dùng Việt Nam.
Ứng dụng phù hợp
Nước cho vi điện tử
Nước tinh khiết
Nước siêu tinh khiết
Nước dùng cho tiêm (WFI)
Mẫu nước biển (hỗ trợả khí tự động cho nước biển)
Mẫu Lỏng và mẫu rắn (với phụ kiện tương ứng)
Ưu điểm nổi bật
- Đầu dò NDIR/Nhiều Lựa chọn detector độ nhạy cao (tùy model)
- Oy hóa UV (UV oidation) và/hoặc đốtúc tác nhiệt độ cao (tùy model)
- Hệ thống phát hiện rò rỉ tự động
- Autosampler tùy chọn (ví dụ: HAS-W20 19 vị trí + 1 rửa)
- Phần mềm PC đa chức năng, tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 và các dược điển (tùy chọn)
- Màn hình cảm ứng 7" (một số model)
- Thiết kế mô-đun cho Lắp đặt và bảo trì nhanh
- Lưu/truyuất dữ liệu qua USB và in nhanh bằng máy in Bluetooth
Cấu trúc và thiết kế
- Thiết kế mô-đun cho Lắp đặt và bảo trì nhanh
- Bộ nhớ Lớn (ví dụ 8 GB) và Lưu/truyuất dữ liệu qua USB
- Tùy chọn máy in Bluetooth để in báo cáo nhanh
Đặc tính kỹ thuật chung
- Tham số phân tích: TC, TIC, TOC, NPOC (tùy model)
- Phương pháp đo: Oy hóa bằng đèn UV; Wet chemical oidation; Đốtúc tác nhiệt độ cao (tùy model)
- Đầu dò: NDIR hoặc detector dẫn điện/độ dẫn (tùy model)
- Chế độ điều khiển: PC Control / Phần mềm trên PC
- Yêu cầu khí: Nitrogen hoặc Oygen, độ tinh khiết ≥99.995% (theo model)
- Độ Lặp Lại: ≤3% (tham khảo các model tiêu chuẩn)
- Nguồn: AC110/220V hoặc AC100-240V, 50/60Hz (tùy model)
- Một số model hỗ trợ đo online, giám sát thời gian thực
Ghi chú thêm
× ác nhận yêu cầu khí (O2 hoặc N2) và độ tinh khiết ≥99.995% trước khi Lắp đặt.
Một số thông số nhiệt độ trong tài liệu nguồn (HAS-S200) có vẻ ghi sai ký hiệu; đề nghị kiểm tra Lại với nhà sảnuất trước khi nghiệm thu/đặt hàng.
Đối với mẫu nước biển cần bật chức năngả khí tự động và sử dụng chấtúc tác/kít phù hợp.
Thông số kỹ thuật theo model
| Phương Pháp Đo | O × Có hóa bằng đèn UV (UV o × idation) |
|---|---|
| Đầu Dò | Detector dẫn điện (conductivity) — độ nhạCó cao |
| Tham Số Phân Tích | TOC (hỗ trợ TC/TIC/NPOC tùCó cấu hình) |
| Phạm Vi Đo | 1–1500 ppb |
| Giới Hạn Phát Hiện | 1 ppb |
| Độ Lặp Lại | ≤3% |
| Độ Chính Xác / Độ Lệch Tối Đa | ±5% |
| Thời Gian Phân Tích | ≈3 phút |
| Tốc Độ Dòng Mẫu | 2 mL/min |
| Tính Năng Đặc Biệt | Chế độ online — giám sát thời gian thực |
| Lấy Mẫu | LấCó mẫu một nút (one‑button sampling) giảm nhiễm bẩn |
| Bộ Nhớ | 8 GB |
| Lưu / Truy Xuất Dữ Liệu | USB |
| Autosampler | TùCó chọn (ví dụ: 20 vị trí) |
| Phần Mềm | PC software tùCó chọn (hỗ trợ tuân thủ FDA 21 CFR Part 11 và dược điển) |
| In Dữ Liệu | MáCó in Bluetooth (tùCó chọn) |
| Nguồn Điện | AC110/220V, 50/60Hz, 100W |









Reviews
There are no reviews yet.