TỦ ĐÔNG KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ – CJ-L37 (CONTROLLED RATE FREEZER)
Phạm vi ứng dụng (Scope of Application)
Tủ đông kiểm soát tốc độ CJ-L37 được thiết kế cho tế bào sơ cấp và các loại tế bào có độ nhạy cao với thay đổi nhiệt độ. Thiết bị cho phép kiểm soát chính xác tốc độ làm lạnh và gia nhiệt, giúp bảo toàn cấu trúc tế bào và nâng cao tỷ lệ sống sau rã đông, đặc biệt phù hợp cho:
- Ngân hàng tế bào
- Nghiên cứu sinh học, y sinh
- Liệu pháp tế bào và miễn dịch
- R&D dược phẩm, sinh phẩm
Thiết kế & ưu điểm nổi bật (Product Advantages)
Thiết kế công thái học
- Màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch, giao diện trực quan, dễ vận hành
- Giám sát mức nitơ lỏng (LN₂) theo thời gian thực, cảnh báo khi lượng LN₂ < 20%
- Khóa cửa dạng tay gạt đơn, thao tác nhẹ, đảm bảo an toàn trong suốt quá trình đông mẫu
- Tích hợp máy in đường cong nhiệt độ, dữ liệu được lưu trữ điện tử phục vụ truy xuất
Kiểm soát nhiệt độ chính xác cao
- Điều chỉnh linh hoạt tốc độ tăng/giảm nhiệt trong dải rất rộng
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 – 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 – 12 °C/phút
- Thiết kế van điện từ kép kết hợp vòng phun chuyên dụng, duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tối đa tổn thương tế bào
- Thuật toán điều khiển ADRC, dao động nhiệt độ chỉ ±0,5 °C
Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11
- Hỗ trợ hồ sơ điện tử và chữ ký điện tử
- Phù hợp cho các hệ thống GMP/GLP/GTP, thuận lợi cho kiểm tra và audit
Chức năng sản phẩm (Product Functions)
- Ghi và truy xuất dữ liệu nhiệt độ
Đường cong đông lạnh và dữ liệu được truyền sang máy tính, xuất file PDF để in và lưu trữ - Cổng USB & RS232
Kết nối máy in, đầu đọc mã vạch và các thiết bị ngoại vi - Cửa mở bên hông, thao tác lấy mẫu thuận tiện
- Cấu trúc làm kín hai lớp, đảm bảo độ kín và ổn định nhiệt
- Vật liệu cách nhiệt polyurethane thân thiện môi trường, hiệu suất giữ nhiệt cao
- Chức năng “One-click freezing”, cho phép bắt đầu chu trình đông chỉ với một thao tác
Cấu hình & cổng kết nối chính
- Công tắc nguồn
- Cổng cấp khí LN₂ (ren ống, an toàn và ổn định)
- Cổng giám sát mức LN₂
- Cổng xả nước
- Lỗ xả áp tự động khi áp suất trong buồng tăng cao
- Cổng nguồn dạng plug-and-play
Thông số kỹ thuật – CJ-L37 (Specifications)
- Model: CJ-L37
- Dung tích hữu dụng: 37 L
- Dải nhiệt độ: –180 °C đến +50 °C
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 – 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 – 12 °C/phút
- Độ đồng đều nhiệt độ: < 2 °C
- Nguồn điện: 220 V / 50–60 Hz
- Màn hình: Cảm ứng LCD màu 7 inch
- Môi chất làm lạnh: Nitơ lỏng (LN₂)
- Giám sát LN₂: Cảnh báo khi < 20%
- Cổng kết nối: USB + RS232
- Kích thước ngoài (W×D×H): 941 × 571 × 527 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 330 × 340 × 330 mm
- Kích thước đóng gói: 1050 × 700 × 705 mm
- Khối lượng tịnh / cả bao bì: 73 / 114,5 kg
- Phụ kiện tiêu chuẩn: 1 máy in, 2 đầu dò nhiệt độ mẫu
- Chứng nhận: CE
Giá đỡ đông lạnh (Freezing Rack – tùy chọn cho CJ-L37)
- Giá đông ống 2/5 ml
- Sức chứa tối đa:
- 550 ống 2 ml
- 330 ống 5 ml
Haier Biomedical có quyền thay đổi thiết kế và thông số kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.
Profile đông chuẩn cho tế bào gốc / CAR-T / primary cells
- Nguyên tắc chung (nắm cái này là làm chủ)
- Nguy hiểm nhất: giai đoạn –5 → –40 °C (hình thành tinh thể băng & sốc thẩm thấu)
- Mục tiêu: đi chậm – đều – kiểm soát qua vùng này
- Quy tắc vàng: ~–1 °C/phút cho tế bào sống
- Profile chuẩn cho TẾ BÀO GỐC (MSC, HSC, iPSC)
Mục tiêu: bảo toàn màng tế bào, duy trì khả năng tăng sinh & biệt hóa
| Giai đoạn | Dải nhiệt | Tốc độ |
| Cân bằng | +4 → 0 °C | –1 °C/phút |
| Đông chính | 0 → –40 °C | –1 °C/phút |
| Qua vùng nguy hiểm | –40 → –80 °C | –2 °C/phút |
| Hạ sâu | –80 → –120 °C | –5 °C/phút |
| Kết thúc | ≤ –120 °C | Chuyển LN₂ |
Cryoprotectant thường dùng: 10% DMSO + serum/albumin
👉 Đây là profile “kinh điển”, dễ pass GMP nhất.
- Profile chuẩn cho CAR-T / tế bào miễn dịch
Mục tiêu: giữ viability + functionality (khả năng hoạt hóa)
| Giai đoạn | Dải nhiệt | Tốc độ |
| Tiền đông | +4 → –5 °C | –1 °C/phút |
| Đông sinh học | –5 → –50 °C | –1 °C/phút |
| Tăng tốc | –50 → –90 °C | –3 °C/phút |
| Hạ sâu | –90 → –120 °C | –5 °C/phút |
Lưu ý quan trọng:
- CAR-T rất nhạy với sốc thẩm thấu
- Tránh tốc độ > –1 °C/phút ở vùng –5 → –50 °C
👉 Profile này thường cho viability > 85–90% sau rã đông nếu thao tác chuẩn.
- Profile chuẩn cho PRIMARY CELLS (tế bào sơ cấp)
Mục tiêu: giảm tổn thương tối đa (vì không “chịu đòn” như cell line)
| Giai đoạn | Dải nhiệt | Tốc độ |
| Cân bằng | +4 → 0 °C | –0,5 °C/phút |
| Đông chính | 0 → –40 °C | –0,5 đến –1 °C/phút |
| Sau đông | –40 → –80 °C | –1 °C/phút |
| Hạ sâu | –80 → –120 °C | –3 °C/phút |
👉 Chậm hơn = tốt hơn, primary cells ưu tiên ổn định hơn tốc độ.
- So sánh nhanh – Nổi bật của sản phẩm
| Loại tế bào | Tốc độ khuyến nghị | Độ “khó chiều” |
| Tế bào gốc | –1 °C/phút | Cao |
| CAR-T | –1 °C/phút (nghiêm ngặt) | Rất cao |
| Primary cells | –0,5 → –1 °C/phút | Cao nhất |
| Cell line | –1 → –2 °C/phút | Thấp |
- Cách set nhanh trên CJ series (one-click freezing)
- Tạo program nhiều step
- Lưu profile theo tên:
- “MSC_STD”
- “CAR-T_GMP”
- “PRIMARY_SAFE”
- Bật ghi dữ liệu + xuất PDF (rất quan trọng cho audit)
- Giải pháp cho QA/GMP
Chúng tôi kiểm soát tốc độ đông theo từng giai đoạn sinh học của tế bào, không chỉ kiểm soát nhiệt độ môi trường. Profile đông được xác lập và lặp lại chính xác, có dữ liệu truy xuất cho từng mẻ.















Reviews
There are no reviews yet.