Phạm vi ứng dụng (Scope of Application)
Tủ đông kiểm soát tốc độ CJ-L19 được thiết kế chuyên dụng cho tế bào sơ cấp và các loại tế bào cực kỳ nhạy cảm với thay đổi nhiệt độ. Thiết bị cho phép kiểm soát chính xác tốc độ làm lạnh/ gia nhiệt, giúp giảm tối đa tổn thương tế bào, đặc biệt phù hợp cho:
- Ngân hàng tế bào
- Nghiên cứu sinh học, y sinh
- Liệu pháp tế bào, miễn dịch
- R&D dược phẩm và sinh phẩm
Thiết kế & ưu điểm nổi bật (Product Advantages)
Thiết kế công thái học
- Màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch, giao diện trực quan, dễ thao tác
- Cảnh báo mức nitơ lỏng (LN₂): hiển thị theo thời gian thực, cảnh báo khi mức LN₂ < 20%
- Khóa cửa dạng tay gạt đơn, thao tác nhẹ, đảm bảo an toàn trong quá trình thử nghiệm
- Tích hợp máy in đường cong nhiệt độ thời gian thực, dữ liệu được lưu trữ điện tử
Kiểm soát nhiệt độ chính xác cao
- Điều khiển tinh chỉnh tốc độ tăng/giảm nhiệt trong dải rất rộng
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 ~ 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 ~ 12 °C/phút
- Thiết kế van điện từ kép + vòng phun đặc biệt, giúp kiểm soát nhiệt ổn định và giảm tổn thương tế bào
- Thuật toán điều khiển ADRC, dao động nhiệt độ chỉ ±0,5 °C
Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11
- Hỗ trợ hồ sơ điện tử và chữ ký điện tử
- Nâng cao tính bảo mật, giảm lỗi dữ liệu và thuận lợi cho audit GMP/GLP
Chức năng sản phẩm (Product Functions)
- Ghi và truy xuất dữ liệu nhiệt độ
Đường cong đông lạnh và dữ liệu có thể truyền sang máy tính, xuất file PDF đồng thời để in và lưu trữ - Cổng USB & RS232
Kết nối máy in, đầu đọc mã vạch và các mô-đun mở rộng - Cửa mở bên hông, thao tác lấy mẫu thuận tiện, chiều cao phù hợp
- Cấu trúc làm kín hai lớp, đảm bảo độ kín và ổn định nhiệt
- Vật liệu cách nhiệt polyurethane thân thiện môi trường, hiệu quả giữ nhiệt cao
- Chức năng “One-click freezing”
Cài sẵn nhiều chương trình đông lạnh, chỉ cần một thao tác để bắt đầu chu trình
Cấu hình – cổng kết nối chính
- Công tắc nguồn
- Cổng giám sát mức LN₂
- Cổng cấp khí LN₂ (ren ống, an toàn – ổn định)
- Cổng xả nước
- Lỗ xả áp tự động khi áp suất trong buồng quá cao
- Cổng nguồn dạng plug-and-play
Thông số kỹ thuật – CJ-L19 (Specifications)
- Model: CJ-L19
- Dung tích hữu dụng: 19 L
- Dải nhiệt độ: –180 °C ~ +50 °C
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 ~ 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 ~ 12 °C/phút
- Độ đồng đều nhiệt độ: < 2 °C
- Nguồn điện: 220V / 50–60 Hz
- Màn hình: Cảm ứng LCD màu 7 inch
- Môi chất làm lạnh: Nitơ lỏng (LN₂)
- Giám sát LN₂: Cảnh báo khi < 20%
- Cổng kết nối: USB + RS232
- Kích thước ngoài (W×D×H): 775 × 571 × 527 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 170 × 340 × 330 mm
- Kích thước đóng gói: 890 × 710 × 705 mm
- Khối lượng tịnh / cả bao bì: 66 / 106 kg
- Phụ kiện tiêu chuẩn: 1 máy in, 2 đầu dò nhiệt độ mẫu
- Chứng nhận: CE
Giá đỡ đông lạnh (Freezing Rack – tùy chọn cho CJ-L19)
- Giá đông ống 2/5 ml
- Sức chứa tối đa:
- 810 ống 2 ml
- 486 ống 5 ml
Haier Biomedical có quyền thay đổi thiết kế và thông số kỹ thuật mà không cần thông báo trước.
Thiết bị giải quyết được vấn đề cốt lõi trong quá trình đông lạnh hoặc rã đông
- Vấn đề cốt lõi khi đông lạnh tế bào là gì?
Khi tế bào bị làm lạnh, nước trong và ngoài tế bào sẽ kết tinh.
Nếu đông quá nhanh hoặc quá chậm, tinh thể băng sẽ:
- Đâm thủng màng tế bào
- Gây mất cân bằng thẩm thấu
- Làm tế bào chết hoặc giảm khả năng sống sau rã đông
👉 Tốc độ giảm nhiệt mới là yếu tố quyết định sống–chết, không phải chỉ là “đông lạnh”.
- Box đông truyền thống hoạt động như thế nào?
(Box Mr. Frosty, box isopropanol, đặt trong –80°C)
- Không kiểm soát chính xác tốc độ đông
- Phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ tủ
- Lượng mẫu
- Vị trí đặt box
- Tốc độ làm lạnh không ổn định, thường:
- Ban đầu quá nhanh
- Sau đó quá chậm
- Không ghi nhận dữ liệu, không truy xuất được lịch sử
👉 Phù hợp nghiên cứu nhỏ, không yêu cầu GMP
- Controlled rate freezing làm khác gì?
🔹 Kiểm soát chính xác tốc độ đông
- Điều chỉnh được 0,1 → 99,9 °C/phút
- Có thể thiết kế profile đông nhiều giai đoạn, ví dụ:
- –1 °C/phút từ +4 → –40 °C
- –5 °C/phút từ –40 → –100 °C
➡️ Giảm tối đa hình thành tinh thể băng gây hại
🔹 Kiểm soát thẩm thấu tế bào
- Làm lạnh có kiểm soát giúp:
- Nước thoát ra khỏi tế bào từ từ
- Tránh sốc thẩm thấu
- Đặc biệt quan trọng với:
- Tế bào gốc
- CAR-T
- Primary cells
- Tế bào miễn dịch
🔹 Độ lặp lại & tính chuẩn hóa
| Yếu tố | Box truyền thống | Controlled rate |
| Lặp lại mẻ đông | ❌ Không ổn định | ✅ Rất cao |
| Phụ thuộc người thao tác | Cao | Thấp |
| Chuẩn hóa quy trình | Khó | Dễ |
➡️ Controlled rate freezing tạo ra kết quả giống nhau cho mọi mẻ
🔹 Truy xuất dữ liệu & GMP
- Ghi đường cong nhiệt độ theo thời gian
- Lưu dữ liệu điện tử
- Xuất file PDF
- Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11
👉 Box đông: không có dữ liệu – không audit được
- So sánh nhanh – rất dễ nói với khách
| Tiêu chí | Box đông truyền thống | Controlled rate freezing |
| Kiểm soát tốc độ đông | ❌ Ước lượng | ✅ Chính xác |
| Tỷ lệ sống sau rã đông | Trung bình | Cao hơn rõ rệt |
| Ổn định kết quả | Thấp | Cao |
| Phù hợp GMP/GLP | ❌ | ✅ |
| Dùng cho sản xuất | ❌ | ✅ |
| Truy xuất dữ liệu | ❌ | ✅ |
- Thế mạnh của sản phẩm – rất mạnh
Box đông – Tủ đông chỉ làm lạnh.
Controlled rate freezing kiểm soát sinh học của tế bào trong suốt quá trình đông.
Hoặc:
Box đông kiểm soát nhiệt độ môi trường.
Controlled rate freezing kiểm soát số phận của tế bào.
- Khi nào bắt buộc phải dùng controlled rate freezing?
✅ Bắt buộc khi:
- Ngân hàng tế bào
- Tế bào gốc, CAR-T
- Vaccine, sinh phẩm
- Sản xuất theo GMP / GLP / GTP
- Cần tỷ lệ sống cao & lặp lại ổn định
❌ Box đông chỉ nên dùng:
- Nghiên cứu cơ bản
- Thử nghiệm nhỏ
- Không yêu cầu truy xuất
















Reviews
There are no reviews yet.