Tủ dòng khí sạch Laminar Flow Cabinet – Model HCB-1600VS
Đặc trưng nổi bật – Laminar Flow Cabinet dòng HCB-VS
- Dòng khí thẳng đứng chuẩn ISO 14644-1 Class 4, đảm bảo môi trường làm việc sạch cấp cao, bảo vệ mẫu tối ưu khỏi nhiễm chéo.
- Bộ lọc HEPA H13 hiệu suất 99,99% tại 0,3 µm, loại bỏ hạt bụi và vi sinh vật trong không khí một cách hiệu quả.
- Thiết kế buồng áp suất dương, giúp duy trì luồng khí ổn định và ngăn không khí bẩn xâm nhập vào khu vực làm việc.
- Vận tốc gió đồng đều 0,20 – 0,50 m/s, đảm bảo phân bố khí ổn định trên toàn bộ bề mặt thao tác.
- Độ rung siêu thấp ≤ 2 µm, phù hợp cho các thao tác chính xác như nuôi cấy tế bào, vi thao tác và chuẩn bị mẫu nhạy cảm.
- Chiếu sáng cường độ cao ≥ 1000 Lux, sử dụng kính chống tia UV không phản xạ, tối ưu tầm nhìn và giảm mỏi mắt khi làm việc lâu dài.
- Cửa kính nâng hạ bằng motor kết hợp công tắc chân, tăng tính tiện lợi và an toàn trong quá trình thao tác.
- Màn hình cảm ứng thông minh, hiển thị và điều khiển trực quan các thông số vận hành.
- Bề mặt làm việc liền khối, dễ vệ sinh, tùy chọn inox 316 chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường phòng thí nghiệm.
- Thiết kế công thái học với mặt nghiêng 10° và tựa tay, nâng cao sự thoải mái cho người vận hành trong thời gian dài.
- Hệ thống cổng dịch vụ hai bên linh hoạt, hỗ trợ tùy chọn khí, chân không, khí nén và nước theo nhu cầu phòng lab.
- Thông số kỹ thuật chung
- Kiểu dòng khí: Dòng khí thẳng đứng (Vertical Laminar Flow)
- Nguồn điện: 220V / 50–60Hz
- Công suất tiêu thụ: 1200 / 1350 W
- Biên độ rung: ≤ 2 µm
- Bộ lọc xả: HEPA H13, hiệu suất 99,99% tại hạt 0,3 µm
- Vận tốc gió trung bình: 0,20 – 0,50 m/s
- Độ rọi chiếu sáng: ≥ 1000 Lux
- Độ ồn: ≤ 63 dB(A)
- Độ mở cửa kính: Tối đa 360 mm
- Kích thước & khối lượng
- Khối lượng tịnh / tổng: 202 / 260 kg (445,3 / 573 lbs)
- Kích thước làm việc trong (R × S × C):
- 1600 × 510 × 550 mm (60.0 × 20.1 × 21.7 inch)
- Kích thước bên ngoài (R × S × C):
- 1670 × 640 × 1820 mm (65.7 × 25.2 × 71.7 inch)
- Kích thước đóng gói:
- 1780 × 840 × 1270 mm (70.1 × 33.1 × 50.0 inch)
- Chân đỡ: 750 mm (tiêu chuẩn)
- Cấu hình & phụ kiện
- Đèn UV: Có
- Ổ cắm điện: 2 ổ
- Ổ chuyển đổi: Tùy chọn
- Cấp độ sạch: ISO 14644-1 Class 4
- Cổng van: 2 cổng mỗi bên
- Van dịch vụ hai bên:
- Tùy chọn van khí, van hút chân không, khí nén và nước
- Lớp phủ kháng khuẩn: Tùy chọn
- Mặt bàn inox 316: Tùy chọn
- Bề mặt làm việc: Thiết kế liền khối
- Màn hình cảm ứng: Có
- Cửa kính nâng hạ bằng motor: Có
- Công tắc chân: Có
- Tựa tay: Có
- Bộ kit kết nối ống xả: Có
- Chứng nhận
- Tiêu chuẩn sạch: ISO 14644-1 Class 4
Ghi chú
HCB-1600VS phù hợp cho các ứng dụng cần môi trường làm việc vô trùng cao như: phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, nuôi cấy tế bào, chuẩn bị mẫu và các thao tác yêu cầu bảo vệ sản phẩm nhưng không bảo vệ người vận hành hay môi trường (khác với tủ an toàn sinh học).
So sánh HCB-VS và Tủ an toàn sinh học A2 / B2
| Tiêu chí | HCB-VS (Laminar Flow Cabinet) | BSC Class II A2 | BSC Class II B2 |
| Mục đích chính | Bảo vệ mẫu | Bảo vệ mẫu + người + môi trường | Bảo vệ mẫu + người + môi trường |
| Đối tượng bảo vệ | ❌ Chỉ bảo vệ mẫu | ✅ Toàn diện | ✅ Toàn diện |
| Nguyên lý khí | Dòng khí thẳng đứng – áp suất dương | Áp suất âm, khí tuần hoàn một phần | Áp suất âm, xả khí 100% ra ngoài |
| Tái tuần hoàn khí | Có (trong buồng làm việc) | ~70% tuần hoàn | ❌ Không tuần hoàn |
| Khí thải ra ngoài | Không yêu cầu ống xả | Có thể xả trong phòng hoặc nối ống | Bắt buộc nối ống xả ngoài |
| Bộ lọc | HEPA H13 (1 cấp) | HEPA H13/H14 (2 cấp) | HEPA H13/H14 (2 cấp) |
| Cấp độ sạch | ISO 14644-1 Class 4 | ISO Class 5 + EN 12469 / NSF 49 | ISO Class 5 + EN 12469 / NSF 49 |
| Xử lý tác nhân sinh học | ❌ Không an toàn | ✅ Tác nhân sinh học mức thấp–trung bình | ✅ Tác nhân sinh học + hóa chất bay hơi |
| Hóa chất bay hơi / dung môi | ❌ Không dùng | ⚠️ Hạn chế | ✅ Phù hợp |
| Phòng thí nghiệm yêu cầu | Phòng sạch cơ bản | Phòng thí nghiệm sinh học | Phòng thí nghiệm chuyên sâu |
| Chi phí đầu tư | Thấp – trung bình | Trung bình | Cao |
| Chi phí vận hành | Thấp | Trung bình | Cao (quạt, ống xả, HVAC) |
🔹 Nên dùng HCB-VS khi
- Chuẩn bị mẫu vô trùng
- Nuôi cấy tế bào không tác nhân gây bệnh
- Phòng QC, R&D, điện tử, quang học
- Khách hàng chỉ cần bảo vệ sản phẩm, không thao tác với vi sinh nguy hiểm
👉 Tuyệt đối không tư vấn HCB-VS cho phòng vi sinh, bệnh viện, xét nghiệm bệnh phẩm
🔹 Khi bắt buộc dùng tủ an toàn sinh học A2
- Thao tác với vi sinh vật, mẫu bệnh phẩm
- Phòng xét nghiệm, bệnh viện, trung tâm vaccine
- Cần bảo vệ cả người vận hành và môi trường
🔹 Khi phải dùng B2 (không thay thế bằng A2/HCB)
- Có hóa chất bay hơi, dung môi độc
- Kết hợp vi sinh + hóa chất
- Yêu cầu xả khí hoàn toàn ra ngoài
“Laminar Flow Cabinet HCB-VS chỉ bảo vệ mẫu – không bảo vệ người.
Nếu thao tác vi sinh hoặc bệnh phẩm, bắt buộc phải dùng tủ an toàn sinh học Class II.”









Reviews
There are no reviews yet.