Máy ly tâm tốc độ chậm là thiết bị ly tâm dùng để tách các thành phần sinh học như máu và tế bào ở tốc độ thấp, giúp bảo toàn cấu trúc mẫu và đảm bảo độ chính xác trong xét nghiệm lâm sàng và nghiên cứu.

Showing all 2 results

🧪 Máy ly tâm tốc độ chậm là gì?

Máy ly tâm tốc độ chậm (Low-speed centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm dùng để tách mẫu ở tốc độ thấp – trung bình, thường từ 1.000 – 6.000 rpm, phù hợp với các mẫu nhạy cảm như máu, tế bào, huyết tương.

👉 Hiểu đơn giản:
= Máy ly tâm nhẹ nhàng → tách mà không làm hỏng tế bào

⚙️ Nguyên lý hoạt động

Quay với tốc độ vừa phải

Tạo lực ly tâm đủ để:

Hồng cầu lắng xuống

Huyết tương nổi lên

Không phá vỡ cấu trúc tế bào

➡️ Rất quan trọng trong xét nghiệm lâm sàng

📊 Thông số kỹ thuật điển hình
Thông số Giá trị
Tốc độ 1.000 – 6.000 rpm
Lực ly tâm ~500 – 5.000 ×g
Dung tích 6 – 24 ống (10–50 ml)
Rotor Swing bucket / Fixed angle
Làm lạnh Có / không (tuỳ model)
🔬 Ứng dụng chính
🩸 1. Xét nghiệm máu

Tách huyết thanh (serum)

Tách huyết tương (plasma)

Chuẩn bị mẫu xét nghiệm

🧫 2. Nuôi cấy tế bào

Thu tế bào nhẹ nhàng

Không làm vỡ tế bào

💊 3. Dược phẩm – sinh học

Xử lý mẫu sinh học

Chuẩn bị mẫu trước phân tích

🧠 Tại sao phải dùng tốc độ chậm?

👉 Vì:

Tốc độ cao → dễ làm vỡ tế bào

Tốc độ thấp → giữ nguyên cấu trúc mẫu

➡️ Low-speed centrifuge = bảo toàn mẫu sinh học

🆚 So sánh các loại máy ly tâm
Loại Tốc độ Ứng dụng
Mini centrifuge ~6.000 rpm PCR
Low-speed centrifuge 1.000–6.000 rpm Máu, tế bào
High-speed centrifuge 10.000–20.000 rpm Protein
Ultracentrifuge >50.000 rpm Nghiên cứu sâu
🔧 Loại rotor thường dùng
🔄 1. Swing bucket (xoay văng)

Tách lớp đẹp (máu)

Phổ biến nhất

📐 2. Fixed angle (góc cố định)

Nhanh hơn

Dùng cho pellet tế bào

🚀 Ưu điểm

Bảo vệ mẫu sinh học

Dễ sử dụng, ổn định

Phù hợp bệnh viện, phòng xét nghiệm

Chi phí hợp lý

⚠️ Lưu ý khi sử dụng

Luôn cân bằng ống trước khi chạy

Không vượt quá tốc độ khuyến nghị

Kiểm tra rotor định kỳ


Máy ly tâm tốc độ chậm (Low-speed centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm dùng để tách mẫu ở tốc độ thấp – trung bình, thường từ 1.000 – 6.000 rpm, phù hợp với các mẫu nhạy cảm như máu, tế bào, huyết tương.
error: Content is protected !!