Tổng quan sản phẩm
Máy Quang Phổ Uv/visible Haier Biomedical UV/VISIBLE SPECTROPHOTOMETER là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu kiểm soát môi trường ổn định trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm và khu vực nghiên cứu ứng dụng.
UV/VISIBLE SPECTROPHOTOMETER phù hợp cho đơn vị cần vận hành ổn định, theo dõi điều kiện thử nghiệm rõ ràng và trình bày dữ liệu dễ hiểu cho người dùng Việt Nam.
Ứng dụng phù hợp
Phân tích hấp thụ UV/Visible cho hóa phẩm, dược phẩm, sinh học và môi trường
Đo nồng độ DNA/protein, chuẩn độ, động học phản ứng
Phân tích mẫu có đỉnh hấp thụ sắc nét (ví dụ: penicillin sodium, penicillin potassium)
Phát hiện nguồn bứcạ yếu, đo mẫu ít hấp thụ
Ưu điểm nổi bật
- Độ nhạy cao (tùy model sử dụng Photomultiplier – PMT)
- Băng thông có thể tùy chọn hoặc điều chỉnh liên tục (0.1-5.0 nm tùy model)
- Màn hình cảm ứng giao diện thân thiện (7"/10" theo model)
- Khoang mẫu Lớn, hỗ trợ nhiều phụ kiện (giá đỡ cuvet 1-10 cm, giá ống nghiệm, film holder, integrating sphere, peltier/sipper)
- Thiết kế quang học chắc (bảng nhôm đúc dày 16 mm) và Lưới tán sắc hiệu suất cao
- Hệ thống hoạt động độc Lập (stand-alone) hoặc điều khiển bằng phần mềm PC; kết nối USB/Bluetooth tùy chọn
- In ấn trực tiếp với máy in văn phòng (tùy tương thích) vàuất dữ liệu nhanh qua USB
Cấu trúc và thiết kế
- Nguồn sáng: Tungsten (W), Deuterium (D2); có thể trang bị đèn thủy ngân (Mercury) bổ sung
- Hệ quang học: Single Beam hoặc Double Beam (theo model)
- Bộ phận tán sắc (grating) chất Lượng cao, ít ánh sáng tán
- Khoang mẫu Lớn, giá đỡ cuvet (tự động 8 vị trí tùy chọn)
- Màn hình cảm ứng (7-inch hoặc 10-inch tùy model); tùy chọn Bluetooth/USB
- Phụ kiện tiêu chuẩn: 1 cm glass cuvette ×4, 1 cm quartz cuvette ×2, dây nguồn, sách hướng dẫn, nắp chống bụi
Đặc tính kỹ thuật chung
- Phạm vi bước sóng: 190-1100 nm (Hseries); 190-900 nm (HQ-6 theo tài liệu riêng)
- Băng thông (bandwidth): H × -6/H × -8 ~1.8 nm; H × -9 có tùy chọn 0.5/1/2/4 nm; HQ-6 điều chỉnh liên tục 0.1-5.0 nm (bước 0.1 nm)
- Độ chínhác bước sóng: ±0.5 nm (H × -6); ±0.1 nm tại D2 656.1 nm & ±0.3 nm toàn dải (H × -8); ±0.3 nm (HQ-6)
- Độ Lặp Lại bước sóng: ≤0.2 nm (H × -6); ≤0.1 nm (H × -8/H × -9/HQ-6)
- Độ chínhác quang đo (photometric accuracy): ±0.3%T (0-100%T); ±0.002 Abs (0-0.5 Abs); ±0.004 Abs (0.5-1.0 Abs)
- Độ Lặp Lại quang đo (photometric repeatability): ≤0.1%T (0-100%T); ≤0.001 Abs (0-0.5 Abs); ≤0.002 Abs (0.5-1.0 Abs)
- Độ ổn định: Hseries ≤0.001 A/h @250 nm & 500 nm (sau ~2 giờ Làm nóng); HQ-6 báo cáo ≤0.0001 A/h (theo tài liệu riêng)
- Ánh sáng tán (stray light): Hseries ≤0.05%T tại 220 nm & 360 nm; HQ-6 ≤0.005%T (theo tài liệu riêng)
Ghi chú thêm
Một số thông số (phạm vi bước sóng, băng thông, độ ổn định, stray light) khác nhau theo model – × em chi tiết từng model trước khi đặt hàng.
Thiết bị cần thời gian Làm nóng (tham khảo thông số model: ~2 giờ) để đạt độ ổn định tối ưu.
Một số phụ kiện và chức năng (Bluetooth, phần mềm PC, autosampler, Peltier, integrating sphere) Là tùy chọn và đặt thêm.
Thông số kỹ thuật theo model
| Ghi Chú | Bản tổng quát cho phụ kiện tùCó chọn và cấu hình khác nhau |
|---|---|
| Phụ Kiện Tùy Chọn | Holder for film; Holder for glass/film reflection (angle adjustable/fi × ed); Test tube holder; Micro cuvette holder; Micro cuvette cho bể nước; Micro cuvette 5 cm; Cuvette 10 cm (100/200/500/700 µL); Thermal micro printer; Peltier/Sipper system; Autosampler (cho Q series); PC software |










Reviews
There are no reviews yet.