Tổng quan sản phẩm
Tủ Ủ Có Làm Mát Haier Biomedical HSP-160 là thiết bị được thiết kế cho nhu cầu kiểm soát môi trường ổn định trong phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm và khu vực nghiên cứu ứng dụng.
HSP-160 phù hợp cho đơn vị cần vận hành ổn định, theo dõi điều kiện thử nghiệm rõ ràng và trình bày dữ liệu dễ hiểu cho người dùng Việt Nam. Một số thông tin nổi bật của model này gồm thể tích 5.7, công suất 1760.
Dung tích làm việc của model HSP-160 là 5.7, phù hợp cho các quy mô sử dụng khác nhau.
Ứng dụng phù hợp
Viện nghiên cứu khoa học
Phòng thí nghiệm đại học
Bộ phận sảnuất (production)
Bảo vệ môi trường và phân tích nước (BOD)
Y tế công cộng, phòng chống dịch
Nông nghiệp, chăn nuôi
Ưu điểm nổi bật
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C
- Điều khiển Fuzzy PID cho độ chínhác cao
- Cảm biến PT100
- Làm Lạnh tần số biến đổi (inverter) – hiệu suất cao, tiết kiệm điện
- Phục hồi nhiệt nhanh sau khi mở cửa
- Màn hình cảm ứng 7 inch (LCD/Touchscreen)
- Lưu trữ và truyuất dữ liệu: bộ nhớ cơ bản 8 GB; dữ liệu truyuất tới 15 năm; × uất qua USB
- Cấu trúc hai cửa (cửa ngoài + cửa trong bằng kính) và Lớp Lót foam riêng cho hiệu suất cách nhiệt
Cấu trúc và thiết kế
- Cấu trúc hai cửa: cửa ngoài + cửa trong bằng kính (quan sát mà không ảnh hưởng mẫu)
- Lớp Lót foam riêng (inner liner) nâng cao cách nhiệt
- Lòng trong thép không gỉ (mirror finish), góc liền mạch, dễ vệ sinh
- Kệ nhiều tầng, điều chỉnh vị trí kệ (số kệ tiêu chuẩn/tối đa khác nhau theo model)
- Tay cầm quay trên cửa trong, khóa cơ/mật khẩu; đáy có cơ chế trượt với phanh trước
- Màn hình cảm ứng 7″ để thao tác trực quan
Thông số đáng chú ý của model HSP-160
- Thể tích buồng (L): 5.7
Đặc tính kỹ thuật chung
- Phạm vi điều khiển nhiệt độ: 0 ~ 70°C
- Độ chínhác điều khiển: ±0.1°C
- Độ nhiễu động (fluctuation) tại 37°C: ±0.2°C
- Độ đồng đều (uniformity) tại 37°C: ±0.6°C
- Thời gian hồi phục sau mở cửa (mở cửa 30 s ở 37°C): ~7 phút để phục hồi tới 98% giá trị cài đặt
- Cảm biến: PT100
- Nguyên Lý điều khiển: Fuzzy PID
- Màn hình: 7″ LCD cảm ứng
Ghi chú thêm
Công suất ghi trong thông số đã bao gồm dự trữ 1000 W cho ổ cắm BOD.
Khi nhiệt độ cài đặt < 20°C, thiết bị có thể dao động trong quá trình rã băng tự động – đây Là hiện tượng bình thường.
Thông số đóng gói (Packing_Dim) được cung cấp theo đơn vị inch như trong tài liệu nguồn.
Tùy chọn IoT cho phép giám sát và cảnh báo từa (qua điện thoại/PC).
Thông số kỹ thuật theo model
| Thể tích buồng (L) | 5.7 |
|---|---|
| Interior Dim Mm Wxdxh | 520 × 568 × 610 |
| Interior Dim In Wxdxh | 20.47 × 22.36 × 24.02 |
| Exterior Dim Mm Wxdxh | 640 × 800 × 1255 |
| Exterior Dim In Wxdxh | 25.2 × 31.5 × 49.4 |
| Packing Dim In Wxdxh | 29.33 × 34.06 × 56.69 (in) |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 105 |
| Trọng lượng tổng (kg) | 135 |
| Power W | 1760 |
| Power Supply V Hz | 220–240 V / 50/60 Hz |
| Temp Control Range C | 0–70 |
| Control Accuracy C | ±0.1 |
| Temp Fluctuation C At 37c | ±0.2 |
| Temp Uniformity C At 37c | ±0.6 |
| Thời gian hồi phục sau mở cửa | ≈7 min (phục hồi tới 98% sau mở cửa 30 s ở 37°C) |
| Heating Mode | Direct heating |
| Control Principle | Fuzzy PID |
| Màn hình hiển thị | 7″ LCD touchscreen |
| Cảm biến | PT100 |
| Refrigerant | R134a |
| Chứng nhận | CE |
| Shelves Standard Max | 3 / 7 |
| Max Load Per Shelf Kg | 15 |
| Sức chứa container | 12 / 28 / 28 |
| Accessories Standard | RS485; USB; Khóa điện từ (password); Printer (cổng) |
| Optional | UV-lamp; IoT Module |
| Protections | Giới hạn nhiệt cơ học độc Lập; Bảo vệ quá nhiệt; Bảo vệ quá dòng; Cảnh báo Lỗi cảm biến; Cảnh báo cửa mở; Cảnh báo kết thúc chương trình |
| Alarm Mode | Âm thanh và ánh sáng (buzzer) |
| Notes | Công suất cho thiết bị bao gồm dự trữ 1000 W cho ổ cắm BOD. |














Reviews
There are no reviews yet.