Phạm vi ứng dụng (Scope of Application)
Tủ đông kiểm soát tốc độ CJ-L54 được thiết kế cho tế bào sơ cấp và các loại tế bào nhạy cảm cao với biến động nhiệt độ. Với dung tích lớn, thiết bị đặc biệt phù hợp cho ngân hàng tế bào, trung tâm nghiên cứu và sản xuất sinh phẩm quy mô lớn, nơi yêu cầu tỷ lệ sống tế bào cao, độ lặp lại ổn định và khả năng truy xuất dữ liệu đầy đủ.
Thiết kế & ưu điểm nổi bật (Product Advantages)
Thiết kế công thái học
- Màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch, giao diện trực quan, dễ vận hành
- Giám sát mức nitơ lỏng (LN₂) theo thời gian thực, cảnh báo khi lượng LN₂ < 20%
- Khóa cửa dạng tay gạt đơn, thao tác nhẹ, đảm bảo an toàn trong quá trình đông mẫu
- Tích hợp máy in đường cong nhiệt độ, dữ liệu được lưu trữ điện tử phục vụ truy xuất
Kiểm soát nhiệt độ chính xác cao
- Điều chỉnh linh hoạt tốc độ tăng/giảm nhiệt trong dải rất rộng
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 – 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 – 12 °C/phút
- Thiết kế van điện từ kép kết hợp vòng phun chuyên dụng, duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tối đa tổn thương tế bào
- Thuật toán điều khiển ADRC, dao động nhiệt độ chỉ ±0,5 °C
Tuân thủ FDA 21 CFR Part 11
- Hỗ trợ hồ sơ điện tử và chữ ký điện tử
- Đáp ứng yêu cầu GMP/GLP/GTP, thuận lợi cho audit và kiểm soát chất lượng
Chức năng sản phẩm (Product Functions)
- Ghi và truy xuất dữ liệu nhiệt độ
Đường cong đông lạnh và dữ liệu được truyền sang máy tính, xuất file PDF để in và lưu trữ - Cổng USB & RS232
Kết nối máy in, đầu đọc mã vạch và các thiết bị ngoại vi - Cửa mở bên hông, thuận tiện thao tác với số lượng mẫu lớn
- Cấu trúc làm kín hai lớp, đảm bảo độ kín và ổn định nhiệt
- Vật liệu cách nhiệt polyurethane thân thiện môi trường, hiệu suất giữ nhiệt cao
- Chức năng “One-click freezing”, cho phép khởi động chu trình đông chỉ với một thao tác
Cấu hình & cổng kết nối chính
- Công tắc nguồn
- Cổng cấp khí LN₂ (ren ống, an toàn và ổn định)
- Cổng giám sát mức LN₂
- Cổng xả nước
- Lỗ xả áp tự động khi áp suất trong buồng tăng cao
- Cổng nguồn dạng plug-and-play
Thông số kỹ thuật – CJ-L54 (Specifications)
- Model: CJ-L54
- Dung tích hữu dụng: 54 L
- Dải nhiệt độ: –180 °C đến +50 °C
- Tốc độ làm lạnh: 0,1 – 99,9 °C/phút
- Tốc độ gia nhiệt: 0,1 – 12 °C/phút
- Độ đồng đều nhiệt độ: < 2 °C
- Nguồn điện: 220 V / 50–60 Hz
- Màn hình: Cảm ứng LCD màu 7 inch
- Môi chất làm lạnh: Nitơ lỏng (LN₂)
- Giám sát LN₂: Cảnh báo khi < 20%
- Cổng kết nối: USB + RS232
- Kích thước ngoài (W×D×H): 1093 × 571 × 527 mm
- Kích thước trong (W×D×H): 485 × 340 × 330 mm
- Kích thước đóng gói: 1200 × 710 × 705 mm
- Khối lượng tịnh / cả bao bì: 84,5 / 118 kg
- Phụ kiện tiêu chuẩn: 1 máy in, 2 đầu dò nhiệt độ mẫu
- Chứng nhận: CE
Giá đỡ đông lạnh (Freezing Rack – tùy chọn cho CJ-L54)
- Giá đông túi 25/50 ml: tối đa 13 túi
- Giá đông túi 250/500 ml: tối đa 8 túi
- Giá đông túi 100 ml: tối đa 10 túi
Haier Biomedical có quyền thay đổi thiết kế và thông số kỹ thuật của sản phẩm mà không cần thông báo trước.
- 📊 Bảng so sánh CJ-L19 vs CJ-L37 vs CJ-L54
So sánh tủ đông kiểm soát tốc độ CJ-L19 / CJ-L37 / CJ-L54 (Controlled Rate Freezer)
| Tiêu chí | CJ-L19 | CJ-L37 | CJ-L54 |
| Dung tích hữu dụng | 19 L | 37 L | 54 L |
| Quy mô ứng dụng | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
| Đối tượng điển hình | Lab R&D, pilot | Cell bank, R&D mở rộng | Sản xuất, cell bank lớn |
| Loại mẫu chính | Ống cryo 2/5 ml | Ống cryo số lượng lớn | Túi cell thể tích lớn |
| Sức chứa tiêu biểu* | 810 ống 2 ml | 550 ống 2 ml | 13 túi 25/50 ml |
| Phù hợp tế bào gốc | ✅ | ✅ | ✅ |
| Phù hợp CAR-T | ⚠️ Quy mô nhỏ | ✅ | ✅ (mẻ lớn) |
| Phù hợp primary cells | ✅ | ✅ | ✅ |
| Kiểm soát tốc độ đông | 0,1–99,9 °C/phút | 0,1–99,9 °C/phút | 0,1–99,9 °C/phút |
| Độ ổn định nhiệt | ±0,5 °C | ±0,5 °C | ±0,5 °C |
| Tuân thủ 21 CFR Part 11 | ✅ | ✅ | ✅ |
| One-click freezing | ✅ | ✅ | ✅ |
| Truy xuất dữ liệu | PDF + điện tử | PDF + điện tử | PDF + điện tử |
| Kích thước máy | Nhỏ gọn | Trung bình | Lớn |
| Mức đầu tư | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Chi phí trên mỗi mẫu | Cao | Tối ưu | Thấp nhất |
| Khả năng mở rộng tương lai | Thấp | Trung bình | Rất cao |
*Sức chứa phụ thuộc loại giá đông (rack) và cấu hình mẫu.
Lựa chọn Model phù hợp:
🔹 Chọn CJ-L19 khi
- Lab R&D, nghiên cứu cơ bản
- Mẻ nhỏ, số lượng mẫu ít
- Ngân sách hạn chế
- Chưa làm GMP sản xuất
👉 Mua đúng – không lãng phí.
🔹 Chọn CJ-L37 khi
- Ngân hàng tế bào quy mô vừa
- R&D + tiền sản xuất
- Muốn cân bằng chi phí và năng lực
👉 Model “đẹp nhất” cho đa số trung tâm nghiên cứu.
🔹 Chọn CJ-L54 khi
- Sản xuất CAR-T, tế bào gốc, sinh phẩm
- Đông túi cell thể tích lớn
- Yêu cầu chi phí/mẫu thấp, mở rộng lâu dài
👉 Đầu tư chiến lược, dùng 5–10 năm.
CJ-L19 tối ưu cho nghiên cứu, CJ-L37 tối ưu cho vận hành, CJ-L54 tối ưu cho sản xuất.














Reviews
There are no reviews yet.